CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
371,55+452,05%-3,715%-0,828%+12,30%3,34 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
127,07+154,60%-1,271%-0,070%+0,01%3,38 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
103,36+125,75%-1,034%-0,051%+0,21%3,95 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
87,48+106,44%-0,875%-0,085%+0,24%12,63 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
82,46+100,33%-0,825%-0,019%+0,08%770,21 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
80,69+98,18%-0,807%+0,001%-0,11%1,99 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
77,06+93,75%-0,771%-0,001%+0,24%1,74 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
73,17+89,02%-0,732%+0,005%-0,25%1,14 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
59,20+72,03%-0,592%-0,037%+0,13%12,10 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
49,30+59,98%-0,493%+0,005%-0,03%1,22 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
37,11+45,15%-0,371%-0,001%+0,10%971,46 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
34,79+42,33%-0,348%+0,003%-0,04%62,88 Tr--
ACT
BACT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
33,12+40,29%-0,331%-0,013%+0,22%3,68 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
26,04+31,68%-0,260%-0,041%+0,04%1,12 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
23,46+28,55%-0,235%+0,005%-0,11%1,12 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
22,24+27,05%-0,222%+0,010%-0,03%1,04 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
21,78+26,50%-0,218%-0,026%-0,08%1,14 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
20,63+25,10%-0,206%-0,020%+0,61%592,92 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
20,56+25,01%-0,206%+0,005%-0,24%795,83 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
20,20+24,57%-0,202%-0,016%+0,14%1,47 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
19,87+24,17%-0,199%+0,010%-0,16%1,35 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
14,90+18,13%-0,149%-0,003%+0,12%746,63 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
14,58+17,74%-0,146%+0,005%+0,06%2,95 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
12,31+14,97%-0,123%+0,005%-0,08%1,55 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
12,17+14,81%-0,122%+0,010%-0,08%1,18 Tr--