CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
287,64+349,97%-2,876%-0,028%+0,08%2,42 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
149,11+181,41%-1,491%+0,001%-0,02%3,13 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
112,12+136,41%-1,121%-0,104%+0,23%3,75 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
90,16+109,69%+0,902%+0,005%-0,09%1,41 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
61,65+75,01%-0,616%-0,376%+0,36%2,37 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
36,42+44,31%-0,364%-0,055%+0,18%1,18 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
36,24+44,09%-0,362%-0,337%+0,56%2,58 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
34,05+41,43%-0,341%-0,020%+0,11%5,36 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
33,46+40,71%-0,335%-0,050%+0,13%4,00 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
32,68+39,76%-0,327%-0,046%+0,11%58,01 Tr--
PARTI
BPARTI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PARTIUSDT
29,67+36,10%-0,297%-0,332%+0,33%926,83 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
26,67+32,45%-0,267%-0,071%+0,38%877,70 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
23,58+28,69%-0,236%-0,012%+0,13%7,66 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
22,91+27,87%-0,229%-0,051%-0,20%971,20 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
22,40+27,26%-0,224%-0,055%+0,02%3,31 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
21,94+26,69%-0,219%-0,062%+0,19%851,52 N--
AIXBT
BAIXBT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT
21,19+25,78%-0,212%+0,005%+0,10%527,03 N--
KITE
BKITE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
17,64+21,47%-0,176%+0,005%+0,17%701,49 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
17,24+20,97%-0,172%-0,035%+0,06%2,55 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,01+19,48%-0,160%-0,102%+0,30%17,67 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
13,46+16,37%-0,135%-0,248%+0,28%5,23 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
11,71+14,25%+0,117%+0,010%-0,23%999,60 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
9,93+12,08%-0,099%-0,021%+0,12%2,47 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%575,74 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,17%299,77 N--