CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
241,26+293,53%-2,413%-0,400%+2,03%7,76 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
206,23+250,91%-2,062%-0,139%-0,09%7,75 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
89,65+109,07%-0,896%+0,005%-0,36%503,74 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
64,73+78,76%-0,647%-0,066%+0,52%669,03 N--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
25,33+30,82%-0,253%-0,104%+0,34%2,54 Tr--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
13,62+16,57%-0,136%+0,010%-0,16%1,15 Tr--
CC
BCC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT
12,41+15,10%-0,124%+0,005%-0,09%2,01 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
9,57+11,64%-0,096%-0,039%+0,23%3,04 Tr--
ATOM
BHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
GATOM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%3,38 Tr--
LDO
BHợp đồng vĩnh cửu LDOUSDT
GLDO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%2,60 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,47%188,56 N--
FLOKI
BHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
GFLOKI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%672,54 N--
STX
BHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
GSTX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%954,32 N--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%22,98 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%710,73 N--
CFX
BHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
GCFX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%-0,04%1,71 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,010%-0,36%221,08 N--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDT
GUNI/USDT
8,73+10,63%+0,087%+0,010%-0,04%21,59 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,55+10,40%+0,085%+0,010%-0,38%402,71 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,48+10,32%+0,085%+0,009%-0,27%1,39 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
8,48+10,31%-0,085%-0,120%+0,33%3,41 Tr--
ZEC
BHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
GZEC/USDT
8,27+10,07%+0,083%+0,008%-0,09%59,41 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
8,26+10,05%-0,083%+0,005%-0,24%831,08 N--
ICP
BHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
GICP/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,010%+0,07%3,65 Tr--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
8,19+9,96%+0,082%+0,010%-0,07%11,56 Tr--