CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
375,78+457,20%-3,758%-0,301%+0,23%4,36 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
358,33+435,97%-3,583%-0,037%+0,05%7,32 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
131,97+160,57%-1,320%-0,037%+0,17%1,88 Tr--
YB
BYB/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YBUSDT
110,54+134,49%-1,105%+0,005%+0,21%1,40 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
107,41+130,68%-1,074%-0,076%+0,02%3,98 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
105,99+128,95%-1,060%+0,001%-0,03%2,16 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
99,94+121,59%-0,999%-0,029%+0,14%1,50 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
73,32+89,21%-0,733%+0,005%-0,09%2,06 Tr--
THETA
BTHETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
72,87+88,65%-0,729%-0,021%+0,28%1,05 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
58,10+70,69%-0,581%-0,173%+0,29%4,71 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
53,56+65,16%-0,536%+0,005%+0,08%1,36 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
47,10+57,31%-0,471%-0,054%+0,22%885,42 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
44,01+53,54%-0,440%-0,021%+0,22%671,95 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
43,18+52,54%-0,432%-0,184%+0,31%2,36 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
40,78+49,61%-0,408%-0,014%+0,06%4,31 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
28,61+34,81%-0,286%+0,005%-0,15%3,84 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
25,06+30,49%-0,251%-0,042%+0,10%7,49 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
24,49+29,80%-0,245%-0,033%+0,16%552,81 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
23,84+29,01%-0,238%-0,023%-0,01%634,19 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
22,30+27,13%-0,223%-0,001%+0,02%990,69 N--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
20,57+25,03%-0,206%-0,014%-0,01%1,90 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
19,24+23,41%-0,192%-0,071%+0,21%1,16 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
18,06+21,98%-0,181%-0,021%+0,23%1,09 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
16,62+20,23%-0,166%+0,005%-0,30%546,97 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
14,95+18,18%-0,149%-0,012%+0,23%2,12 Tr--