CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
208,39+253,54%-2,084%-0,057%+0,08%4,97 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
144,07+175,29%-1,441%-0,113%+0,24%21,67 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
130,59+158,88%-1,306%-0,494%+0,26%2,66 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
123,23+149,93%-1,232%-0,026%+0,10%1,43 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
106,54+129,62%-1,065%-0,051%+0,15%3,23 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
85,57+104,11%-0,856%-0,067%+0,31%3,01 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
79,93+97,25%-0,799%-0,078%+0,54%3,48 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
56,46+68,69%-0,565%-0,080%-0,01%2,25 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
40,06+48,74%-0,401%-0,005%+0,13%1,57 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
37,72+45,89%-0,377%-0,059%+0,22%1,39 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
33,13+40,31%-0,331%-0,038%+0,20%889,40 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
28,26+34,38%-0,283%-0,067%+0,27%1,14 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
26,48+32,22%-0,265%-0,018%+0,03%5,34 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
24,27+29,53%-0,243%-0,055%+0,36%1,12 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
20,93+25,47%-0,209%-0,033%+0,22%620,65 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
19,91+24,23%-0,199%-0,011%+0,18%645,28 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
18,15+22,08%-0,181%-0,041%+0,83%1,23 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
16,60+20,19%-0,166%-0,053%+0,07%14,94 Tr--
MERL
BMERL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MERLUSDT
16,07+19,55%-0,161%-0,059%-0,04%5,56 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
15,67+19,07%-0,157%-0,093%+0,24%6,97 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
14,56+17,71%-0,146%-0,003%+0,15%2,19 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
14,47+17,61%-0,145%+0,005%-0,01%3,63 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
13,16+16,01%-0,132%-0,065%+0,09%6,23 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
12,74+15,51%-0,127%-0,047%+0,24%535,46 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
12,73+15,49%-0,127%-0,002%+0,33%657,71 N--